베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tiền giấy" (1)
tiền giấy

영어
명사paper currency, bank note
Ở Việt Nam chỉ sử dụng tiền giấy
In Vietnam, only banknotes are used.
관련 단어 "tiền giấy" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tiền giấy" (1)
Ở Việt Nam chỉ sử dụng tiền giấy
In Vietnam, only banknotes are used.
